EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals-nature › aquarium
aquarium
B1
n
📁 animals-nature
thủy cung
UK /əˈkweriəm/
·
US /əˈkweriəm/
A place where aquatic animals are kept.
The aquarium displays marine species.
→ Thủy cung trưng bày các loài biển.
The aquarium has many colorful fish.
→ Thủy cung có nhiều loại cá đầy màu sắc.
Đồng nghĩa
marine exhibit
oceanarium
Collocations
visit the aquarium
aquarium tour
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả địa điểm vui chơi trong IELTS.
Thích hợp cho gia đình và trẻ em.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pack
/pæk/
bầy (chó sói)
scale
/skeɪl/
vảy (cá)
pet
/pet/
thú cưng
species
/ˈspiːʃiːz/
loài
conservation
/ˌkɒnsərˈveɪʃn/
sự bảo tồn
wildlife
/ˈwaɪldlaɪf/
động vật hoang dã
safari
/səˈfɑːri/
chuyến đi xem thú
wing
/wɪŋ/
cánh
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 24
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
🐾
IELTS Animals & Nature B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...