Kho từ › academic › metaphor

metaphor

B1 danh từ 📁 academic IELTS
ẩn dụ
UK /ˈmɛtəfɔr/ · US /ˈmɛtəfɔr/
A figure of speech that describes something by comparing it to something else.
He used a metaphor to explain his feelings.
→ Anh ấy đã sử dụng một ẩn dụ để giải thích cảm xúc của mình.
The phrase 'time is a thief' is a metaphor.→ Câu 'thời gian là kẻ trộm' là một ẩn dụ.
Cấu tạo
Từ gốc Greek 'metaphora' có nghĩa là chuyển đổi.
Đồng nghĩa
analogysymbol
Collocations
extended metaphormetaphor for changemixed metaphor
Họ từ
metaphorical (adj)metaphorically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật ý tưởng trong bài viết.
Dùng để làm phong phú ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...