Kho từ › academic › consistent

consistent

B1 tính từ 📁 academic IELTS
kiên định
UK /kənˈsɪstənt/ · US /kənˈsɪstənt/
Staying the same over time; reliable.
Her results are consistent with previous studies.
→ Kết quả của cô ấy kiên định với các nghiên cứu trước.
Her performance has been consistent throughout the year.→ Hiệu suất của cô ấy đã kiên định trong suốt năm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consistens'.
Đồng nghĩa
steadyreliable
Trái nghĩa
inconsistent
Collocations
consistent resultsconsistent behavior
🎯 IELTS: Sử dụng 'consistent' để nhấn mạnh sự ổn định trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tính ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...