Kho từ › academic › consistent

consistent ID 436642 //kənˈsɪstənt//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
kiên định
Her results are consistent with previous studies.
→ Kết quả của cô ấy kiên định với các nghiên cứu trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...