Kho từ › academic › creation

creation ID 755191 //kriˈeɪʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự sáng tạo
The creation of the artwork took several months.
→ Sự sáng tạo của tác phẩm nghệ thuật mất vài tháng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...