Kho từ › academic › creation

creation

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự sáng tạo
UK /kriˈeɪʃən/ · US /kriˈeɪʃən/
The act of bringing something new into existence.
The creation of the artwork took several months.
→ Sự sáng tạo của tác phẩm nghệ thuật mất vài tháng.
The creation of the new policy took months.→ Việc sáng tạo chính sách mới mất nhiều tháng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'create' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
developmentinvention
Collocations
artistic creationcreation process
Họ từ
create (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'creation' để nhấn mạnh sản phẩm trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sản phẩm mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...