Kho từ › academic › distribution

distribution

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự phân phối
UK /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ · US /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
The way something is shared or spread out.
The distribution of goods is important for the economy.
→ Sự phân phối hàng hóa là quan trọng cho nền kinh tế.
The distribution of goods is efficient.→ Việc phân phối hàng hóa rất hiệu quả.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'dis-' và 'tribute'.
Đồng nghĩa
allocationdispersiondelivery
Collocations
distribution channeldistribution networkdistribution center
Họ từ
distribute (v)distributor (n)distributive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự phân phối tài nguyên trong IELTS.
Phân phối hàng hóa, tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...