Kho từ › academic › environmental

environmental

B1 tính từ 📁 academic IELTS
thuộc về môi trường
UK /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/ · US /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
Related to the natural world and its protection.
Environmental issues are very important.
→ Các vấn đề môi trường rất quan trọng.
We need environmental protection.→ Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Cấu tạo
Từ này được tạo ra từ 'environment' và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
ecologicalgreen
Collocations
environmental impactenvironmental policy
Họ từ
environment (n)environmentally (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về các vấn đề môi trường trong IELTS.
Liên quan đến tự nhiên và sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...