Kho từ › academic › contextual

contextual

B1 tính từ 📁 academic IELTS
thuộc về bối cảnh
UK /kənˈtɛkstʃuəl/ · US /kənˈtɛkstʃuəl/
Related to the situation or background of something.
The meaning is contextual and can change.
→ Ý nghĩa là thuộc về bối cảnh và có thể thay đổi.
Contextual factors influence decision-making.→ Các yếu tố bối cảnh ảnh hưởng đến việc ra quyết định.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'context' với hậu tố '-ual'.
Đồng nghĩa
situationalenvironmental
Collocations
contextual analysiscontextual information
🎯 IELTS: Sử dụng 'contextual' để làm rõ trong bài viết.
Giúp hiểu rõ hơn về thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...