Kho từ › academic › economic

economic ID 235340 //ˌiːkəˈnɒmɪk//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
kinh tế
The economic situation is improving.
→ Tình hình kinh tế đang cải thiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...