Kho từ › animals-nature › biodiversity

biodiversity

B1 n 📁 animals-nature
đa dạng sinh học
UK /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ · US /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/
The variety of life in a particular habitat.
Vietnam has rich biodiversity.
→ Việt Nam có đa dạng sinh học phong phú.
We must protect biodiversity to maintain balance in nature.→ Chúng ta phải bảo vệ đa dạng sinh học để duy trì sự cân bằng trong tự nhiên.
Đồng nghĩa
biological diversityecosystem diversity
Collocations
conserve biodiversitybiodiversity loss
🎯 IELTS: Dùng khi nói về môi trường và bảo tồn.
'Biodiversity' thường được nhắc đến trong bảo tồn thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...