EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals-nature › biodiversity
biodiversity
B1
n
📁 animals-nature
đa dạng sinh học
UK /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/
·
US /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/
The variety of life in a particular habitat.
Vietnam has rich biodiversity.
→ Việt Nam có đa dạng sinh học phong phú.
We must protect biodiversity to maintain balance in nature.
→ Chúng ta phải bảo vệ đa dạng sinh học để duy trì sự cân bằng trong tự nhiên.
Đồng nghĩa
biological diversity
ecosystem diversity
Collocations
conserve biodiversity
biodiversity loss
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về môi trường và bảo tồn.
'Biodiversity' thường được nhắc đến trong bảo tồn thiên nhiên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pack
/pæk/
bầy (chó sói)
scale
/skeɪl/
vảy (cá)
pet
/pet/
thú cưng
species
/ˈspiːʃiːz/
loài
conservation
/ˌkɒnsərˈveɪʃn/
sự bảo tồn
wildlife
/ˈwaɪldlaɪf/
động vật hoang dã
safari
/səˈfɑːri/
chuyến đi xem thú
wing
/wɪŋ/
cánh
Có trong các bộ
📚
11. Môi trường
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
🐾
IELTS Animals & Nature B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...