Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scared

/skɛrd/ B1

Nghĩa

sợ hãi tính từ

Định nghĩa · Feeling fear or worry.

“She felt scared when she heard the loud noise.”Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng ồn lớn.

“She is scared of spiders.”Cô ấy sợ nhện.

Đồng nghĩa frightenedterrified
Trái nghĩa brave
Cấu tạoTừ 'scare' thêm hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'scared' để mô tả cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · 'Terrified' mạnh hơn, 'scared' thông dụng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...