Kho từ › do-dung-hoc-tap › PencilSharpener

PencilSharpener ID 701370 /ˈpen.səlˌʃɑː.pən.ər/

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Đồ gọt bút chì
I use a pencil sharpener to make my pencil sharp.
→ Tôi dùng đồ gọt bút chì để gọt bút chì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...