Kho từ › do-dung-hoc-tap › Pencil case

Pencil case

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Hộp bút
UK /ˈpen.səl ˌkeɪs/ · US /ˈpen.səl ˌkeɪs/
A case for holding pencils.
My pencil case holds my pens and pencils for school.
→ Hộp bút của tôi chứa bút và bút chì cho trường.
She keeps her pens in a pencil case.→ Cô ấy để bút trong hộp bút.
Đồng nghĩa
pencil boxpencil pouch
Collocations
open your pencil caseput away in pencil case
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả đồ dùng học tập trong IELTS.
Có thể là hộp cứng hoặc túi mềm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...