Kho từ › do-dung-hoc-tap › paper fastener

paper fastener

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Dụng cụ kẹp giấy
UK /ˈpeɪ.pər ˈfɑːs.ən.ər/ · US /ˈpeɪ.pər ˈfɑːs.ən.ər/
A device that holds papers together, often with a clip.
I need a paper fastener to hold these papers together.
→ Tôi cần dụng cụ kẹp giấy để giữ những tờ giấy này lại với nhau.
Use a paper fastener to hold the pages.→ Dùng kẹp giấy để giữ các trang.
Đồng nghĩa
bradpaper clip
Collocations
fasten with a paper fastenerbrass paper fastener
Họ từ
fasten (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả dụng cụ học tập trong IELTS.
Dụng cụ kẹp giấy có chân nhọn xuyên qua giấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...