Kho từ › do-dung-hoc-tap › Paintbrush

Paintbrush

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Chổi sơn
UK /ˈpeɪntˌbrʌʃ/ · US /ˈpeɪntˌbrʌʃ/
A tool used for applying paint.
I use a paintbrush to apply paint on the canvas.
→ Tôi sử dụng chổi sơn để sơn lên bức tranh.
Use a small paintbrush for details.→ Dùng cọ nhỏ để vẽ chi tiết.
Đồng nghĩa
brushpainting brush
Collocations
paint with a paintbrushclean a paintbrush
Họ từ
paint (v/n)brush (n)
🎯 IELTS: Có thể nói về nghệ thuật trong phần Speaking.
Chổi sơn hoặc cọ vẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...