Kho từ › do-dung-hoc-tap › index card

index card

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Phiếu làm mục lục
UK /ˈɪn.deks ˌkɑːd/ · US /ˈɪn.deks ˌkɑːd/
A small card used for notes or indexing.
I write notes on an index card for my study.
→ Tôi viết ghi chú trên phiếu làm mục lục để học.
She made flashcards from index cards.→ Cô ấy làm thẻ học từ phiếu mục lục.
Đồng nghĩa
flashcardnote card
Collocations
write on an index cardindex card file
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về phương pháp học tập.
Thường dùng để ghi chú hoặc học từ vựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...