EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-dung-hoc-tap › Glue
Glue
A2
n
📁 do-dung-hoc-tap
Keo
UK /ɡluː/
·
US /ɡluː/
A substance used to stick things together.
I need glue to stick these pieces of paper together.
→ Tôi cần keo để dán những mảnh giấy này lại với nhau.
Use glue to stick the paper.
→ Dùng keo để dán giấy.
Đồng nghĩa
adhesive
paste
Collocations
apply glue
glue stick
Họ từ
glue (v)
gluey (adj)
🎯
IELTS:
Mô tả vật liệu trong IELTS Speaking.
Keo dán, có thể dạng lỏng hoặc que.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Watercolour
/ˈwɔː.təˌkʌl.ər/
Màu nước
Thumbtack
/ˈθʌm.tæk/
Đinh ghim
Test tube
/ˈtestˌtjuːb/
Ống nghiệm
Tapemeasure
/ˈteɪpˌmeʒ.ər/
Thước dây
Stencil
/ˈsten.səl/
Giấy nến
Stapler
/ˈsteɪ.plər/
Đồ dập ghim
Stapleremover
/ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/
Cái gỡ ghim bấm
Set square
/ˈsetˌskweər/
Ê-ke
Có trong các bộ
📔
CHỦ ĐỀ TÌNH YÊU C2
B1 · Cộng đồng
📔
28. Dụng cụ & Sửa chữa
A2 · Admin
📚
31. Đồ dùng học tập
A2 · Admin
📚
32. Học tập
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 24
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...