Kho từ › do-dung-hoc-tap › felt pen

felt pen

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Bút dạ
UK /ˌfelt ˈpen/ · US /ˌfelt ˈpen/
A pen with colored ink, often used for drawing.
I use a felt pen to write on the whiteboard.
→ Tôi dùng bút dạ để viết trên bảng trắng.
She used a felt pen to write on the board.→ Cô ấy dùng bút dạ viết lên bảng.
Đồng nghĩa
markerfelt-tip pen
Collocations
draw with a felt penfelt pen set
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả vật dụng học tập.
Bút có đầu bút bằng nỉ, thường dùng để viết bảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...