Kho từ › do-dung-hoc-tap › carbon paper

carbon paper

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Giấy than
UK /ˈkɑː.bən ˌpeɪ.pər/ · US /ˈkɑː.bən ˌpeɪ.pər/
Paper used for making copies.
I use carbon paper to copy my notes for class.
→ Tôi sử dụng giấy than để sao chép ghi chú cho lớp.
Insert carbon paper between the sheets.→ Đặt giấy than giữa các tờ.
Đồng nghĩa
copy paperduplicate paper
Collocations
use carbon papercarbon copy
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về công cụ văn phòng trong IELTS.
Giấy than để tạo bản sao khi viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...