EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-dung-hoc-tap › Carbonpaper
Carbonpaper
A2
n.phr
📁 do-dung-hoc-tap
Giấy than
UK /ˈkɑː.bənˌpeɪ.pər/
·
US /ˈkɑː.bənˌpeɪ.pər/
Paper used for making copies.
I use carbon paper to copy my notes for class.
→ Tôi sử dụng giấy than để sao chép ghi chú cho lớp.
Insert carbon paper between the sheets.
→ Đặt giấy than giữa các tờ.
Đồng nghĩa
copy paper
duplicate paper
Collocations
use carbon paper
carbon copy
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về công cụ văn phòng trong IELTS.
Giấy than để tạo bản sao khi viết.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Watercolour
/ˈwɔː.təˌkʌl.ər/
Màu nước
Thumbtack
/ˈθʌm.tæk/
Đinh ghim
Test tube
/ˈtestˌtjuːb/
Ống nghiệm
Tapemeasure
/ˈteɪpˌmeʒ.ər/
Thước dây
Stencil
/ˈsten.səl/
Giấy nến
Stapler
/ˈsteɪ.plər/
Đồ dập ghim
Stapleremover
/ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/
Cái gỡ ghim bấm
Set square
/ˈsetˌskweər/
Ê-ke
Có trong các bộ
📚
31. Đồ dùng học tập
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...