Kho từ › do-dung-hoc-tap › Funnel

Funnel

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Cái phễu
UK /ˈfʌn.əl/ · US /ˈfʌn.əl/
A tool for pouring liquids easily.
I use a funnel to pour juice into the bottle.
→ Tôi sử dụng cái phễu để đổ nước trái cây vào chai.
Pour oil through a funnel.→ Đổ dầu qua phễu.
Cấu tạo
Từ gốc, không có cấu trúc từ rõ ràng.
Đồng nghĩa
tubecone
Collocations
use a funnelfunnel into
🎯 IELTS: Mô tả dụng cụ trong bài viết về nấu ăn.
Phễu để rót chất lỏng vào miệng hẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...