EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-dung-hoc-tap › Funnel
Funnel
A2
n
📁 do-dung-hoc-tap
Cái phễu
UK /ˈfʌn.əl/
·
US /ˈfʌn.əl/
A tool for pouring liquids easily.
I use a funnel to pour juice into the bottle.
→ Tôi sử dụng cái phễu để đổ nước trái cây vào chai.
Pour oil through a funnel.
→ Đổ dầu qua phễu.
Cấu tạo
Từ gốc, không có cấu trúc từ rõ ràng.
Đồng nghĩa
tube
cone
Collocations
use a funnel
funnel into
🎯
IELTS:
Mô tả dụng cụ trong bài viết về nấu ăn.
Phễu để rót chất lỏng vào miệng hẹp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Watercolour
/ˈwɔː.təˌkʌl.ər/
Màu nước
Thumbtack
/ˈθʌm.tæk/
Đinh ghim
Test tube
/ˈtestˌtjuːb/
Ống nghiệm
Tapemeasure
/ˈteɪpˌmeʒ.ər/
Thước dây
Stencil
/ˈsten.səl/
Giấy nến
Stapler
/ˈsteɪ.plər/
Đồ dập ghim
Stapleremover
/ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/
Cái gỡ ghim bấm
Set square
/ˈsetˌskweər/
Ê-ke
Có trong các bộ
📚
31. Đồ dùng học tập
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...