Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Doexercise

Doexercise

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Tập thể dục
UK /du:eksəsaiz/ · US /du:eksəsaiz/
To engage in physical activity for health.
I do exercise in the park to stay fit and healthy.
→ Tôi tập thể dục trong công viên để giữ dáng và khỏe mạnh.
I do exercise for 30 minutes daily.→ Tôi tập thể dục 30 phút mỗi ngày.
Cấu tạo
Từ 'do' và 'exercise' ghép lại.
Đồng nghĩa
work outexercise
Collocations
do exercise regularlydo exercise at the gymdo exercise to stay fit
Họ từ
exercise (n/v)exercising (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc tập thể dục.
Viết liền; đồng nghĩa với 'exercise' nhưng nhấn mạnh hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...