Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Finishworking

Finishworking

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Kết thúc công việc
UK /’niʃˈwəːkɪŋ/ · US /’niʃˈwəːkɪŋ/
To complete your work or tasks.
She finishes working at five o'clock every day.
→ Cô ấy kết thúc công việc lúc năm giờ mỗi ngày.
He finishes working at 6 o'clock.→ Anh ấy kết thúc công việc lúc 6 giờ.
Đồng nghĩa
stop workingcomplete work
Collocations
finish working at 5 PMfinish working on a projectfinish working for the day
Họ từ
finish (v)work (v/n)finished (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về thời gian làm việc trong IELTS.
Viết liền; 'finish' + V-ing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...