Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Getup

Getup

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Thức dậy
UK /getΛp/ · US /getΛp/
To rise from bed in the morning.
I get up early to have breakfast before school.
→ Tôi thức dậy sớm để ăn sáng trước khi đi học.
I get up at 6 a.m. daily.→ Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng hàng ngày.
Đồng nghĩa
wake uprise
Collocations
get up earlyget up from bed
Họ từ
get-up (n)up (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thói quen hàng ngày.
Không dùng 'stand up' cho hành động thức dậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...