Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Getdressed

Getdressed

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Mặc quần áo
UK /getdres/ · US /getdres/
To put on clothes.
He gets dressed quickly in the morning for school.
→ Anh ấy mặc quần áo nhanh chóng vào buổi sáng để đi học.
She got dressed in five minutes.→ Cô ấy mặc quần áo trong năm phút.
Đồng nghĩa
put on clothesdress up
Collocations
get dressed quicklyget dressed for work
Họ từ
dress (v)dressed (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả thói quen hàng ngày.
Không dùng 'wear clothes' thay thế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...