Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Eatout

Eatout

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Đi ăn ởn go à i
UK /ˈiːtˌaʊt/ · US /ˈiːtˌaʊt/
To eat at a restaurant instead of home.
We eat out at a restaurant once a week.
→ Chúng tôi đi ăn ở nhà hàng một lần mỗi tuần.
They eat out every Friday.→ Họ đi ăn ngoài mỗi thứ Sáu.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
dine outeat at a restaurant
Collocations
eat out ofteneat out with friendsprefer to eat out
Họ từ
eating out (n)ate out (v past)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Viết liền; nghĩa là ăn ở ngoài, không phải mang về.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...