EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hoat-dong-thuong-ngay › Eatout
Eatout
A2
v.phr
📁 hoat-dong-thuong-ngay
Đi ăn ởn go à i
UK /ˈiːtˌaʊt/
·
US /ˈiːtˌaʊt/
To eat at a restaurant instead of home.
We eat out at a restaurant once a week.
→ Chúng tôi đi ăn ở nhà hàng một lần mỗi tuần.
They eat out every Friday.
→ Họ đi ăn ngoài mỗi thứ Sáu.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
dine out
eat at a restaurant
Collocations
eat out often
eat out with friends
prefer to eat out
Họ từ
eating out (n)
ate out (v past)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Viết liền; nghĩa là ăn ở ngoài, không phải mang về.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Brushyourteeth
/brʌʃti:θ/
Đánh răng
Combthehair
/koumðəheə/
Chải đầu
Doexercise
/du:eksəsaiz/
Tập thể dục
Doyourhomework
/du‘houmwə:k/
Làm bài tập vền hà
Feedthedog
/ :dðədɔg/
Cho chó ăn
Finishworking
/’ niʃˈwəːkɪŋ/
Kết thúc công việc
Getdressed
/getdres/
Mặc quần áo
Getup
/getΛp/
Thức dậy
Có trong các bộ
📚
03. Hoạt động thường ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...