EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hoat-dong-thuong-ngay › Feedthedog
Feedthedog
A2
v.phr
📁 hoat-dong-thuong-ngay
Cho chó ăn
UK / :dðədɔg/
·
US / :dðədɔg/
To give food to a dog.
I feed the dog every morning before I go to work.
→ Tôi cho chó ăn mỗi sáng trước khi tôi đi làm.
Please feed the dog in the morning.
→ Làm ơn cho chó ăn vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
nourish
provide
Collocations
feed the dog twice a day
feed the dog dry food
remember to feed the dog
Họ từ
feed (v)
feeding (n)
fed (v past)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về thú cưng trong IELTS.
Viết liền; 'feed' là động từ bất quy tắc (feed-fed-fed).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Brushyourteeth
/brʌʃti:θ/
Đánh răng
Combthehair
/koumðəheə/
Chải đầu
Doexercise
/du:eksəsaiz/
Tập thể dục
Doyourhomework
/du‘houmwə:k/
Làm bài tập vền hà
Eatout
/ˈiːtˌaʊt/
Đi ăn ởn go à i
Finishworking
/’ niʃˈwəːkɪŋ/
Kết thúc công việc
Getdressed
/getdres/
Mặc quần áo
Getup
/getΛp/
Thức dậy
Có trong các bộ
📚
21. Hoạt động thường ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...