Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Havedinner

Havedinner

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Án tối
UK /ˌhævˈdɪn.ər/ · US /ˌhævˈdɪn.ər/
To eat the evening meal.
We have dinner together at 6 PM every day.
→ Chúng tôi ăn tối cùng nhau lúc 6 giờ mỗi ngày.
They have dinner at a restaurant.→ Họ ăn tối ở nhà hàng.
Đồng nghĩa
eat dinnerdine
Collocations
have dinner at 7 p.m.have a nice dinner
Họ từ
dinner (n)dine (v)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả thói quen ăn uống trong IELTS.
Không dùng 'eat the dinner'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...