Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › make breakfast

make breakfast

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Làm bữa ăn sáng
UK /meik‘brekfəst/ · US /meik‘brekfəst/
To prepare the first meal of the day.
I make breakfast for my family on weekends.
→ Tôi làm bữa ăn sáng cho gia đình vào cuối tuần.
I make breakfast every morning.→ Tôi làm bữa sáng mỗi sáng.
Đồng nghĩa
prepare breakfastcook breakfast
Collocations
make breakfast for the familymake a quick breakfast
Họ từ
breakfast (n)maker (n)
🎯 IELTS: Nói về thói quen ăn uống trong IELTS.
Không dùng 'do breakfast'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...