Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › play video games

play video games

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Chơi trò chơi điện tử
UK /pleɪˈvɪd.i.əʊ ˌɡeɪmz/ · US /pleɪˈvɪd.i.əʊ ˌɡeɪmz/
To play games on a computer or console.
They play video games together on weekends.
→ Họ chơi trò chơi điện tử cùng nhau vào cuối tuần.
She plays video games at night.→ Cô ấy chơi trò chơi điện tử vào ban đêm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
gameplay games
Collocations
play video games onlineplay video games for fun
Họ từ
video game (n)
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về sở thích.
Thường dùng 'play games' ngắn gọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...