Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › Turno

Turno

A2 phrasalv 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Tắt
UK /tɜrnɒf/ · US /tɜrnɒf/
To switch off a device or light.
Please turn off the lights when you leave the room.
→ Xin hãy tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.
Turn off your phone.→ Tắt điện thoại của bạn.
Đồng nghĩa
switch offshut off
Collocations
turn off the lightturn off the TV
Họ từ
turn-off (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về công nghệ.
Viết đúng là 'turn off' (2 từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...