Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › wash the dishes

wash the dishes

A2 v.phr 📁 hoat-dong-thuong-ngay
Rửa chén
UK /wɔʃðədɪʃ/ · US /wɔʃðədɪʃ/
To clean dirty dishes after eating.
I wash the dishes after dinner every night.
→ Tôi rửa chén sau bữa tối mỗi tối.
He washes the dishes every day.→ Anh ấy rửa chén mỗi ngày.
Đồng nghĩa
do the disheswash up
Collocations
wash the dishes after dinnerwash the dishes by hand
Họ từ
dishwasher (n)dish (n)
🎯 IELTS: Nói về thói quen hàng ngày để thể hiện tính tự lập.
Thường nói 'do the dishes'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...