Từ vựng A2

Chủ đề hoat-dong-thuong-ngay · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

watch television

/wɒtʃ ˈtelɪˌvɪʒn/ A2

Nghĩa

Xem tivi v.phr

Định nghĩa · To watch programs on a television.

“We watch television together on weekends.”Chúng tôi xem tivi cùng nhau vào cuối tuần.

“They watch television together.”Họ xem tivi cùng nhau.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sở thích trong IELTS.

Ghi chú · Hay dùng 'watch TV' ngắn gọn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...