Kho từ › academic › stance

stance

B1 danh từ 📁 academic IELTS
quan điểm
UK /stæns/ · US /stæns/
A position or opinion on a particular issue.
Her stance on the issue is very clear.
→ Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất rõ ràng.
Her stance on climate change is very clear.→ Quan điểm của cô ấy về biến đổi khí hậu rất rõ ràng.
Đồng nghĩa
positionviewpoint
Collocations
political stancefirm stanceneutral stance
🎯 IELTS: Nêu rõ quan điểm của bạn bằng 'stance' trong phần Speaking.
Thường dùng trong các cuộc tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...