Kho từ › mua-sam › Toystore

Toystore

A2 n.phr 📁 mua-sam
Cửa hàng đồ chơi
UK /tɔɪstɔːr/ · US /tɔɪstɔːr/
A shop that sells toys for children.
The toystore has many toys for children of all ages.
→ Cửa hàng đồ chơi có nhiều đồ chơi cho trẻ em ở mọi lứa tuổi.
The toystore had a sale on board games.→ Cửa hàng đồ chơi có giảm giá trò chơi bàn.
Đồng nghĩa
toy shoptoy retailer
Collocations
toystore aisletoystore display
🎯 IELTS: Mô tả nơi mua sắm trong IELTS.
Cửa hàng đồ chơi, thường có nhiều đồ cho trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...