Kho từ › mua-sam › Attendant

Attendant

A2 n 📁 mua-sam
Người phục vụ
UK /əˈten.dənt/ · US /əˈten.dənt/
A person who assists or serves others.
The attendant helps customers find what they need in the store.
→ Người phục vụ giúp khách hàng tìm những gì họ cần trong cửa hàng.
The attendant helped me find a seat.→ Người phục vụ đã giúp tôi tìm chỗ ngồi.
Đồng nghĩa
serverassistant
Collocations
flight attendantparking attendant
🎯 IELTS: Nói về nghề nghiệp này khi thảo luận về dịch vụ.
Người phục vụ, thường ở nơi công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...