EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mua-sam › Attendant
Attendant
A2
n
📁 mua-sam
Người phục vụ
UK /əˈten.dənt/
·
US /əˈten.dənt/
A person who assists or serves others.
The attendant helps customers find what they need in the store.
→ Người phục vụ giúp khách hàng tìm những gì họ cần trong cửa hàng.
The attendant helped me find a seat.
→ Người phục vụ đã giúp tôi tìm chỗ ngồi.
Đồng nghĩa
server
assistant
Collocations
flight attendant
parking attendant
🎯
IELTS:
Nói về nghề nghiệp này khi thảo luận về dịch vụ.
Người phục vụ, thường ở nơi công cộng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cashier
/kæʃˈɪər/
Nhân viên thung ân
Barcodereader
/ˈbɑːˌkəʊdˈriː.dər/
Máy đọc mã vạch
Trolley
/ˈtrɒl.i/
Xe đẩy
Creditcard
/ˈkred.ɪtˌkɑːd/
Thẻ tín dụng
Greengrocer
/ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/
Cửa hàng bán rau quả
Toystore
/tɔɪstɔːr/
Cửa hàng đồ chơi
Shoppingmall
/ˈʃɒp.ɪŋˌmɔːl/
Trung tâm mua sắm
Grocerystore
/ˈɡrəʊ.sər.iˌstɔːr/
Cửa hàng tạp hóa
Có trong các bộ
📚
46. Mua sắm
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...