Kho từ › mua-sam › Cashier

Cashier

A2 n 📁 mua-sam
Nhân viên thung ân
UK /kæʃˈɪər/ · US /kæʃˈɪər/
A person who handles money in a store.
The cashier counts the money and gives me my change.
→ Nhân viên thu ngân đếm tiền và trả lại tiền thừa cho tôi.
The cashier scanned my items.→ Nhân viên thu ngân đã quét các món của tôi.
Đồng nghĩa
checkout clerkteller
Collocations
cashier counterask the cashier
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp.
Nhân viên thu ngân, thường ở siêu thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...