Kho từ › mua-sam › Trolley

Trolley

A2 n 📁 mua-sam
Xe đẩy
UK /ˈtrɒl.i/ · US /ˈtrɒl.i/
A cart used for carrying items in stores.
I push the trolley to carry my groceries around the store.
→ Tôi đẩy xe đẩy để mang thực phẩm trong cửa hàng.
She pushed the trolley down the aisle.→ Cô ấy đẩy xe dọc lối đi.
Đồng nghĩa
cartshopping cart
Collocations
shopping trolleytrolley handle
🎯 IELTS: Nói về trải nghiệm mua sắm trong IELTS.
Xe đẩy hàng, thường ở siêu thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...