Kho từ › mua-sam › Conveniencestore

Conveniencestore

A2 n.phr 📁 mua-sam
Cửa hàng tiện lợi
UK /kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/ · US /kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/
A small store that sells everyday items.
The convenience store is open late at night.
→ Cửa hàng tiện lợi mở cửa muộn vào ban đêm.
She bought snacks at the convenience store.→ Cô ấy mua đồ ăn vặt ở cửa hàng tiện lợi.
Đồng nghĩa
corner shopmini-mart
Collocations
convenience store clerk24-hour convenience store
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thói quen mua sắm.
Cửa hàng tiện lợi, mở cửa lâu, bán đồ nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...