Kho từ › mua-sam › liquor store

liquor store

A2 n.phr 📁 mua-sam
Quán rượu
UK /ˈlɪk.əˌstɔːr/ · US /ˈlɪk.əˌstɔːr/
A store that sells alcoholic drinks.
He buys wine at the liquor store every weekend.
→ Anh ấy mua rượu vang ở quán rượu mỗi cuối tuần.
He bought a bottle of wine at the liquor store.→ Anh ấy mua một chai rượu vang ở cửa hàng rượu.
Đồng nghĩa
off-licencebottle shop
Collocations
liquor store ownerliquor store license
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về mua sắm.
Cửa hàng bán rượu, bia, đồ uống có cồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...