Kho từ › mua-sam › candy store

candy store

A2 n.phr 📁 mua-sam
Cửa hàng kẹo
UK /ˈkæn.diˌstɔːr/ · US /ˈkæn.diˌstɔːr/
A shop that sells sweets and candies.
The candy store has many colorful sweets for children.
→ Cửa hàng kẹo có nhiều loại kẹo màu sắc cho trẻ em.
The children love going to the candy store.→ Trẻ em thích đi cửa hàng kẹo.
Đồng nghĩa
sweet shopconfectionery
Collocations
candy store displaycandy store owner
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về cửa hàng kẹo trong bài nói.
Cửa hàng kẹo, bán nhiều loại kẹo và đồ ngọt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...