Kho từ › mua-sam › gift shop

gift shop

A2 n.phr 📁 mua-sam
Cửa hàng đồ lưu niệm
UK /ˈɡɪftˌʃɒp/ · US /ˈɡɪftˌʃɒp/
A store that sells souvenirs and gifts.
She buys a souvenir at the gift shop near the beach.
→ Cô ấy mua một món quà lưu niệm ở cửa hàng đồ lưu niệm gần bãi biển.
We bought magnets at the gift shop.→ Chúng tôi mua nam châm ở cửa hàng quà tặng.
Đồng nghĩa
souvenir shopgift store
Collocations
museum gift shopbuy souvenirs at the gift shop
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm mua sắm trong IELTS.
Cửa hàng quà tặng, thường ở điểm du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...