meat shop
/ˈmiːt ˌʃɒp/ A2
Nghĩa
Cửa hàng thịt
n.phr
Định nghĩa · A shop that sells fresh meat products.
“The meat shop has fresh chicken and beef every day.”Cửa hàng thịt có gà và bò tươi mỗi ngày.
“The meat shop has a special on beef today.”Cửa hàng thịt có khuyến mãi thịt bò hôm nay.
Đồng nghĩa
butcher shopbutchery
Cụm hay dùng
fresh meat at the meat shoplocal meat shop
Mẹo IELTS · Mô tả nơi mua thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Cửa hàng thịt, thường bán thịt tươi sống.