Kho từ › mua-sam › meat shop

meat shop

A2 n.phr 📁 mua-sam
Cửa hàng thịt
UK /miːtʃɒp/ · US /miːtʃɒp/
A shop that sells fresh meat products.
The meat shop has fresh chicken and beef every day.
→ Cửa hàng thịt có gà và bò tươi mỗi ngày.
The meat shop has a special on beef today.→ Cửa hàng thịt có khuyến mãi thịt bò hôm nay.
Đồng nghĩa
butcher shopbutchery
Collocations
fresh meat at the meat shoplocal meat shop
🎯 IELTS: Mô tả nơi mua thực phẩm trong IELTS.
Cửa hàng thịt, thường bán thịt tươi sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...