EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nha-bep › Chopstick
Chopstick
A2
n
📁 nha-bep
Đũa
UK /ˈtʃɒp.stɪk/
·
US /ˈtʃɒp.stɪk/
A pair of sticks used for eating.
He eats rice with chopsticks at the restaurant.
→ Anh ấy ăn cơm bằng đũa ở nhà hàng.
He eats with chopsticks.
→ Anh ấy ăn bằng đũa.
Đồng nghĩa
eating utensils
sticks
Collocations
pair of chopsticks
use chopsticks
🎯
IELTS:
Mô tả văn hóa ẩm thực trong IELTS.
Đũa dùng để ăn, phổ biến ở châu Á.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dishwasher
/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/
Máy rửa chén
Dishdrainer
/dɪʃˈdreɪ.nər/
Kệ để chén bát
Steamer
/ˈstiː.mər/
Nồi hấp
Colander
/ˈkɒl.ən.dər/
Cái chao
Blender
/ˈblen.dər/
Máy xay sinh tố
Toaster
/ˈtəʊ.stər/
Lòn ư ớn g bánh
Dishtowel
/ˈdɪʃ.taʊəl/
Khăn lau chén
Freezer
/ˈfriː.zər/
Tủ đông
Có trong các bộ
📚
09. Nhà bếp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...