Kho từ › nha-bep › Chopstick

Chopstick

A2 n 📁 nha-bep
Đũa
UK /ˈtʃɒp.stɪk/ · US /ˈtʃɒp.stɪk/
A pair of sticks used for eating.
He eats rice with chopsticks at the restaurant.
→ Anh ấy ăn cơm bằng đũa ở nhà hàng.
He eats with chopsticks.→ Anh ấy ăn bằng đũa.
Đồng nghĩa
eating utensilssticks
Collocations
pair of chopsticksuse chopsticks
🎯 IELTS: Mô tả văn hóa ẩm thực trong IELTS.
Đũa dùng để ăn, phổ biến ở châu Á.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...