EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nha-bep › Cooker
Cooker
A2
n
📁 nha-bep
Bếp, nồi nấu
UK /ˈkʊk.ər/
·
US /ˈkʊk.ər/
A device for cooking food, often on a stove.
The cooker is very useful for making soups and stews.
→ Bếp rất hữu ích để nấu súp và món hầm.
Turn off the cooker.
→ Tắt bếp đi.
Đồng nghĩa
stove
range
Collocations
gas cooker
electric cooker
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nấu ăn hoặc thiết bị nhà bếp.
Bếp nấu hoặc nồi nấu chậm (slow cooker).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dishwasher
/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/
Máy rửa chén
Dishdrainer
/dɪʃˈdreɪ.nər/
Kệ để chén bát
Steamer
/ˈstiː.mər/
Nồi hấp
Colander
/ˈkɒl.ən.dər/
Cái chao
Blender
/ˈblen.dər/
Máy xay sinh tố
Toaster
/ˈtəʊ.stər/
Lòn ư ớn g bánh
Dishtowel
/ˈdɪʃ.taʊəl/
Khăn lau chén
Freezer
/ˈfriː.zər/
Tủ đông
Có trong các bộ
📚
09. Nhà bếp
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...