Kho từ › nha-bep › Whisk

Whisk

A2 n 📁 nha-bep
Máy đánh trứng
UK /wɪsk/ · US /wɪsk/
A kitchen tool used to mix ingredients quickly.
I use a whisk to mix the eggs for the cake.
→ Tôi sử dụng máy đánh trứng để trộn trứng cho bánh.
Use a whisk to beat the cream.→ Dùng máy đánh trứng đánh kem.
Đồng nghĩa
beatermixer
Collocations
whisk eggswire whisk
Họ từ
whisk (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nấu ăn.
Dụng cụ đánh trứng hoặc khuấy đều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...