whisk
/wɪsk/ A2
Nghĩa
phới, cây đánh trứng; đánh (trứng)
n
Định nghĩa · A kitchen tool used to mix ingredients quickly.
“I use a whisk to mix the eggs for the cake.”Tôi sử dụng máy đánh trứng để trộn trứng cho bánh.
“Use a whisk to beat the cream.”Dùng máy đánh trứng đánh kem.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nấu ăn.
Ghi chú · Dụng cụ đánh trứng hoặc khuấy đều.