Kho từ › do-trang-suc › Earring

Earring

A2 n 📁 do-trang-suc
Bông tai
UK /ˈɪə.rɪŋ/ · US /ˈɪə.rɪŋ/
A piece of jewelry worn on the ear.
She wears a beautiful earring on her left ear.
→ Cô ấy đeo một chiếc bông tai đẹp ở tai trái.
She lost an earring.→ Cô ấy làm mất một bông tai.
Đồng nghĩa
ear jewelryear stud
Collocations
pair of earringsgold earrings
🎯 IELTS: Nói về trang sức trong phần mô tả cá nhân.
Đeo ở tai, có thể có khuyên

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...