EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-trang-suc › Earring
Earring
A2
n
📁 do-trang-suc
Bông tai
UK /ˈɪə.rɪŋ/
·
US /ˈɪə.rɪŋ/
A piece of jewelry worn on the ear.
She wears a beautiful earring on her left ear.
→ Cô ấy đeo một chiếc bông tai đẹp ở tai trái.
She lost an earring.
→ Cô ấy làm mất một bông tai.
Đồng nghĩa
ear jewelry
ear stud
Collocations
pair of earrings
gold earrings
🎯
IELTS:
Nói về trang sức trong phần mô tả cá nhân.
Đeo ở tai, có thể có khuyên
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Brooch
/brəʊtʃ/
Trâm cài
Hairclip
/ˈHeəˌklɪp/
Kẹp tóc
Weddingring
/ˈwed.ɪŋˌrɪŋ/
Nhẫn cưới
Jeweler
/ˈdʒuː.ə.lɚ/
Thợ kim hoàn
Jewelrystore
/ˈdʒuː.əl.ristɔːr/
Cửa hàng trang sức
Anklet
/ˈæŋ.klət/
Vòng chân
Luxurious
/lʌɡˈʒʊə.ri.əs/
Sang trọng, xa hoa
Twinkle
/ˈtwɪŋ.kəl/
Lấp lánh
Có trong các bộ
📚
49. Đồ trang sức
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...