Kho từ › do-trang-suc › Brooch

Brooch

A2 n 📁 do-trang-suc
Trâm cài
UK /brəʊtʃ/ · US /brəʊtʃ/
A decorative pin worn on clothing.
He gave her a brooch as a special gift.
→ Anh ấy tặng cô ấy một chiếc trâm cài như một món quà đặc biệt.
She pinned a brooch to her dress.→ Cô ấy ghim trâm cài lên váy.
Đồng nghĩa
pinbadge
Collocations
brooch on a lapelantique brooch
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thời trang.
Ghim trang trí trên quần áo

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...