Kho từ › do-trang-suc › Twinkle

Twinkle

A2 v 📁 do-trang-suc
Lấp lánh
UK /ˈtwɪŋ.kəl/ · US /ˈtwɪŋ.kəl/
To shine with a flickering light.
The stars twinkle brightly in the night sky.
→ Các ngôi sao lấp lánh sáng trong bầu trời đêm.
Her eyes twinkled with joy.→ Mắt cô ấy lấp lánh niềm vui.
Đồng nghĩa
sparkleglimmer
Collocations
twinkle in the eyestars twinkle
Họ từ
twinkling (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả vẻ đẹp tự nhiên.
Lấp lánh, thường dùng cho sao hoặc mắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...