Kho từ › do-trang-suc › Anklet

Anklet

A2 n 📁 do-trang-suc
Vòng chân
UK /ˈæŋ.klət/ · US /ˈæŋ.klət/
A piece of jewelry worn around the ankle.
She wears an anklet on her ankle in summer.
→ Cô ấy đeo một chiếc vòng chân ở mắt cá chân vào mùa hè.
She wore a gold anklet.→ Cô ấy đeo một vòng chân vàng.
Cấu tạo
'Anklet' được tạo thành từ 'ankle' và hậu tố '-let'.
Đồng nghĩa
ankle braceletankle chain
Collocations
silver ankletwear an anklet
🎯 IELTS: Mô tả trang sức trong phần Speaking.
Trang sức đeo ở mắt cá chân

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...