EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-trang-suc › Anklet
Anklet
A2
n
📁 do-trang-suc
Vòng chân
UK /ˈæŋ.klət/
·
US /ˈæŋ.klət/
A piece of jewelry worn around the ankle.
She wears an anklet on her ankle in summer.
→ Cô ấy đeo một chiếc vòng chân ở mắt cá chân vào mùa hè.
She wore a gold anklet.
→ Cô ấy đeo một vòng chân vàng.
Cấu tạo
'Anklet' được tạo thành từ 'ankle' và hậu tố '-let'.
Đồng nghĩa
ankle bracelet
ankle chain
Collocations
silver anklet
wear an anklet
🎯
IELTS:
Mô tả trang sức trong phần Speaking.
Trang sức đeo ở mắt cá chân
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Earring
/ˈɪə.rɪŋ/
Bông tai
Brooch
/brəʊtʃ/
Trâm cài
Hairclip
/ˈHeəˌklɪp/
Kẹp tóc
Weddingring
/ˈwed.ɪŋˌrɪŋ/
Nhẫn cưới
Jeweler
/ˈdʒuː.ə.lɚ/
Thợ kim hoàn
Jewelrystore
/ˈdʒuː.əl.ristɔːr/
Cửa hàng trang sức
Luxurious
/lʌɡˈʒʊə.ri.əs/
Sang trọng, xa hoa
Twinkle
/ˈtwɪŋ.kəl/
Lấp lánh
Có trong các bộ
📚
10. Đồ trang sức
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...