Kho từ › do-trang-suc › Jewelrystore

Jewelrystore

A2 n.phr 📁 do-trang-suc
Cửa hàng trang sức
UK /ˈdʒuː.əl.ristɔːr/ · US /ˈdʒuː.əl.ristɔːr/
A shop that sells rings, necklaces, and other ornaments.
I visit the jewelry store to look for a gift.
→ Tôi đến cửa hàng trang sức để tìm một món quà.
She works at a jewelry store.→ Cô ấy làm việc ở cửa hàng trang sức.
Đồng nghĩa
jewelry shopbijouterie
Collocations
visit a jewelry storeluxury jewelry store
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sở thích mua sắm.
Cửa hàng bán đồ trang sức

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...