Kho từ › do-trang-suc › Bead

Bead

A2 n 📁 do-trang-suc
Hạt(của chuỗi hạt)
UK /biːd/ · US /biːd/
A small round object used in jewelry.
She makes beautiful necklaces with colorful beads.
→ Cô ấy làm những chiếc vòng cổ đẹp bằng hạt nhiều màu.
She wore a string of beads.→ Cô ấy đeo một chuỗi hạt.
Đồng nghĩa
pearldrop
Collocations
bead necklacebead of sweat
Họ từ
beaded (adj)beading (n)
🎯 IELTS: Mô tả sở thích làm đồ thủ công để thể hiện sự sáng tạo.
Hạt nhỏ, thường dùng trong trang sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...